bóng bàn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao dùng vợt đánh một quả bóng nhỏ, nhẹ qua lại trên một mặt bàn có lưới chia đôi ở giữa: "bóng bàn" là tên gọi của một môn thể thao thi đấu giữa hai hoặc bốn người, trong đó người chơi dùng vợt nhỏ để đánh quả bóng làm từ xenluloza qua lại trên một chiếc bàn đặc biệt.
- Quả bóng dùng trong môn thể thao này: "bóng bàn" cũng có thể chỉ chính quả bóng nhỏ, rỗng, thường làm bằng chất liệu nhựa xenluloza, dùng để chơi môn thể thao này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ môn thể thao):
- Anh ấy là vận động viên bóng bàn chuyên nghiệp.
- Chúng tôi thường chơi bóng bàn vào giờ nghỉ trưa.
- Danh từ (chỉ quả bóng):
- Quả bóng bàn bị móp rồi, đánh không nảy đều.
- Cần mua thêm một hộp bóng bàn mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thi đấu bóng bàn": tham gia một trận đấu bóng bàn có tính chất chính thức, cạnh tranh.
- Đội tuyển sẽ thi đấu bóng bàn tại SEA Games.
- "bàn bóng bàn": chỉ chiếc bàn tiêu chuẩn dùng để chơi môn thể thao này.
- Phòng tập được trang bị mười bàn bóng bàn mới.
Biến thể và từ liên quan
- Ping-pong (danh từ): tên gọi khác, thường dùng trong giao tiếp thông thường, của môn bóng bàn, bắt nguồn từ âm thanh khi quả bóng chạm bàn và vợt.
- Bọn trẻ thích chơi ping-pong hơn là bóng bàn luật.
- Vợt bóng bàn (danh từ): dụng cụ cầm tay dùng để đánh bóng, thường làm bằng gỗ phủ cao su.
- Cầu thủ bóng bàn / Vận động viên bóng bàn (danh từ): người chơi bóng bàn.
Từ đồng nghĩa
- Ping-pong: (từ mượn) chỉ cùng môn thể thao, thường mang tính chất giải trí, ít trang trọng hơn "bóng bàn".
Thành ngữ liên quan
- Nhanh như đánh bóng bàn: ví von tốc độ diễn ra rất nhanh, liên tục, nhịp nhàng.
- Hai bên tranh luận nhanh như đánh bóng bàn, không ai chịu thua ai.